Skip to content Skip to footer

Định cư Malta Diện Đầu Tư 2026: Cập Nhật Mới Nhất

Trong giai đoạn 2024–2026, Liên minh châu Âu siết chặt các chương trình “hộ chiếu vàng”, đặc biệt là những gói bán thẳng quốc tịch đổi lấy một khoản đầu tư cố định. Tòa án Công lý EU (ECJ) đã phán quyết buộc Malta phải chấm dứt chương trình “golden passport” vì đi ngược tinh thần quốc tịch EU – tư cách công dân không được phép mua bán.

Tuy nhiên, các chương trình thường trú nhân diện đầu tư (golden visa) – trong đó có định cư Malta diện đầu tư – vẫn được EU cho phép nếu đáp ứng yêu cầu về minh bạch, chống rửa tiền và mang lại lợi ích kinh tế – xã hội thực cho nước sở tại.

Bài viết này cập nhật:

  • Chính sách định cư Malta diện đầu tư 2026 (Malta Permanent Residence Programme – MPRP)

  • Bức tranh mới sau khi mô hình “citizenship by investment” bị EU siết mạnh

  • Bảng so sánh Malta – Hy Lạp – Síp – Bồ Đào Nha – Thổ Nhĩ Kỳ để nhà đầu tư cân nhắc chiến lược dài hạn

định cư malta diện đầu tư

Định cư Malta diện đầu tư 2026: Bức tranh pháp lý mới

Từ “hộ chiếu vàng” sang “thường trú nhân vàng”

Trong nhiều năm, Malta được biết đến với chương trình citizenship by investment (MEIN – Maltese Exceptional Investor Naturalisation), cho phép nhà đầu tư lấy quốc tịch Malta và hộ chiếu EU thông qua mức đóng góp tài chính lớn, kết hợp cam kết cư trú.

Từ năm 2020, Ủy ban châu Âu đã khởi động thủ tục vi phạm đối với Malta và Síp, cho rằng việc bán thẳng quốc tịch đổi tiền là hành vi thương mại hóa tư cách công dân EU. Đến tháng 4/2025, Tòa án Công lý EU chính thức tuyên Malta vi phạm luật EU và yêu cầu chấm dứt mô hình “golden passport”.

Hệ quả ở thời điểm 2026:

  • Con đường “đầu tư lấy ngay quốc tịch Malta” bị dừng hoặc giảm tốc mạnh, khung pháp lý buộc phải điều chỉnh để phù hợp phán quyết của ECJ.

  • Chương trình thường trú nhân diện đầu tư (MPRP) vẫn tiếp tục vận hành, được xem là hợp lệ vì chỉ cấp quyền cư trú (residency), không bán thẳng quốc tịch (citizenship), đồng thời được thiết kế với lớp kiểm soát nguồn tiền, lý lịch, lợi ích kinh tế – xã hội rõ ràng.

Thay vì nhìn Malta 2026 như một “lối tắt” để mua hộ chiếu EU, nhà đầu tư cần xem định cư Malta diện đầu tư như một thẻ thường trú EU ổn định, linh hoạt, tạo thêm lựa chọn về học tập, sinh sống và cấu trúc tài sản cho gia đình.

Định cư Malta diện đầu tư 2026: Điều kiện và chi phí chương trình MPRP

Ở thời điểm hiện tại, khái niệm “định cư Malta diện đầu tư” trên thị trường quốc tế gắn với chương trình Malta Permanent Residence Programme (MPRP) – thường được gọi là Malta Golden Visa.

Đối tượng tham gia định cư Malta diện đầu tư

Một hồ sơ định cư Malta diện đầu tư 2026 thường cần đáp ứng các điều kiện cơ bản:

  • Đương đơn chính từ 18 tuổi trở lên, là công dân ngoài EU/EEA/Thụy Sĩ

  • Lý lịch tư pháp đạt chuẩn “fit and proper”, không tiền án tiền sự, không thuộc các danh sách cấm vận

  • Không đồng thời hưởng lợi từ một chương trình cư trú/ưu đãi thuế khác của Malta

  • Có thu nhập và tài sản ổn định, chứng minh được nguồn tiền hợp pháp

Những người được đi kèm trong hồ sơ có thể bao gồm:

  • Vợ/chồng

  • Con độc thân phụ thuộc (thông thường đến dưới khoảng 28–29 tuổi, tùy thời điểm áp dụng quy định cụ thể)

  • Cha mẹ, ông bà phụ thuộc (tùy cấu trúc phí và cách chứng minh sự lệ thuộc)

Yêu cầu tài chính khi định cư Malta diện đầu tư

Điểm khác biệt của Malta so với nhiều chương trình châu Âu khác là vừa yêu cầu tài sản ròng (net worth), vừa yêu cầu đầu tư bất động sản và đóng góp cho Chính phủ.

Theo cập nhật mới nhất, ứng viên MPRP cần:

  • Chứng minh tài sản tối thiểu 500.000 EUR

  • Trong đó 150.000 EUR là tài sản tài chính (tiền mặt, cổ phiếu, trái phiếu, quỹ đầu tư…)

Một số cấu hình hồ sơ có thể áp dụng ngưỡng 650.000 EUR tài sản, với tối thiểu 75.000 EUR tài sản tài chính, tùy thời điểm luật chi tiết và cách thiết kế hồ sơ.

Đây là điều kiện về giá trị tài sản ròng (net worth), tách biệt với phần đầu tư bất động sảncác khoản đóng góp – vốn là nhóm yêu cầu riêng.

Yêu cầu bất động sản khi định cư Malta diện đầu tư

Nhà đầu tư định cư Malta diện đầu tư phải chọn một trong hai phương án bất động sản:

Mua bất động sản

  • Giá trị tối thiểu khoảng 375.000 EUR

  • Nắm giữ tối thiểu 5 năm

  • Không còn phân biệt mức tối thiểu theo vùng (như một số phiên bản trước đây phân chia Nam Malta/Gozo…)

Thuê bất động sản dài hạn

  • Giá trị tối thiểu 14.000 EUR/năm

  • Hợp đồng tối thiểu 5 năm

  • Không giới hạn vùng, nhưng phải là hợp đồng thực, được đăng ký đúng quy định tại Malta

Nếu đặt cạnh một số chương trình khác:

  • Yêu cầu bất động sản của Malta thấp hơn Hy Lạp (Hy Lạp đã nâng ngưỡng lên khoảng 400.000–800.000 EUR tại nhiều khu vực trung tâm)

  • Mức này tương đương hoặc nhỉnh hơn Síp (300.000 EUR) ở phần “headline” giá BĐS, nhưng cấu trúc điều kiện chi tiết có sự khác biệt.

Khoản đóng góp, phí chính phủ và chi phí khác

Từ năm 2025, Malta ban hành Legal Notice mới điều chỉnh cấu trúc phí của chương trình MPRP, thống nhất lại các khoản đóng góp và tăng nhẹ một số mức phí. Các nhóm chi phí chính gồm:

Phí hành chính cho hồ sơ chính
Khoản phí hành chính 60.000 EUR cho đương đơn chính, thường được chia làm hai lần thanh toán: một phần khi nộp hồ sơ và phần còn lại sau khi nhận Approval in Principle.

Khoản đóng góp tài chính (contribution) cho Chính phủ Malta
Khoản đóng góp 37.000 EUR cho Chính phủ Malta, áp dụng như nhau cho cả phương án mua hoặc thuê bất động sản, không còn phân biệt mức 30.000/60.000 EUR như trước đây.

Phí cho người phụ thuộc
Phí hành chính 7.500 EUR cho mỗi người phụ thuộc trưởng thành (con từ 18–29 tuổi, cha mẹ, ông bà…), ngoại trừ vợ/chồng và con vị thành niên được miễn khoản phí này.

Khoản đóng góp từ thiện bắt buộc
Khoản donation 2.000 EUR cho một tổ chức NGO đăng ký tại Malta (văn hóa, khoa học, thể thao, phúc lợi động vật, nghệ thuật…).

Nếu cộng gộp, nhà đầu tư định cư Malta diện đầu tư nên hình dung:

  • Tổng chi phí cho Chính phủ (phí hành chính + contribution + donation) cho một hồ sơ chỉ gồm vợ/chồng và con nhỏ thường rơi vào khoảng 99.000 EUR,

  • Chưa tính phí tư vấn, phí luật sư, chi phí bất động sản và các khoản phát sinh khác, cũng như phí 7.500 EUR cho mỗi người phụ thuộc trưởng thành bổ sung. 

Quyền lợi khi định cư Malta diện đầu tư

Khi hồ sơ định cư Malta diện đầu tư được chấp thuận, gia đình nhận được:

  • Quyền thường trú vĩnh viễn tại Malta (PR), với thẻ cư trú được gia hạn định kỳ

  • Quyền sống, học tập, làm việc tại Malta, đồng thời tự do đi lại trong khối Schengen trong giới hạn số ngày lưu trú cho phép

  • Khả năng tiếp cận hệ thống y tế, giáo dục, hạ tầng châu Âu với chi phí tương đối cạnh tranh

  • Không bị yêu cầu phải cư trú full-time tại Malta để duy trì PR (khác với nhiều diện PR khác của EU)

Điều cần nhấn mạnh: thường trú nhân Malta (PR) không đồng nghĩa quốc tịch EU. Đây là “điểm đặt chân an toàn” trong EU, mở ra nhiều lựa chọn về học tập, tái cấu trúc tài sản, quản trị rủi ro cho thế hệ sau.

Từ định cư Malta diện đầu tư đến quốc tịch EU: góc nhìn thực tế 2026

Trước khi EU siết chặt, Malta từng có chương trình MEIN – một dạng naturalisation nhanh dành cho nhà đầu tư có đóng góp đặc biệt, với các mốc contribution khoảng 600.000–750.000 EUR, kết hợp đầu tư bất động sản và donation.

Sau phán quyết của Tòa án Công lý EU năm 2025, bức tranh 2026 trở nên rõ ràng hơn:

  • Các mô hình direct citizenship-by-investment bị bóp nghẹt, có nguy cơ phải chấm dứt hoàn toàn hoặc tái thiết kế thành dạng “merit-based” rất chặt, yêu cầu mức độ gắn kết thực với Malta (thời gian cư trú, đóng thuế, tạo việc làm, đóng góp xã hội).

  • EU khẳng định quan điểm: quốc tịch EU không được “đổi bằng tiền” theo một công thức sẵn.

Vì vậy, lộ trình thực tế hơn cho nhà đầu tư hiện nay là:

  • Bước 1: Lấy PR thông qua định cư Malta diện đầu tư (MPRP)

  • Bước 2: Cân nhắc chuyển sang các diện cư trú chủ động hơn, thực sự sinh sống, mở doanh nghiệp, đóng thuế, tích lũy thời gian cư trú thực tế tại Malta

  • Bước 3: Sau nhiều năm cư trú và hòa nhập, có thể xem xét xin nhập tịch (naturalisation) theo luật quốc tịch chung, không đi theo mô hình “gói CBI trọn gói” như trước đây

Nói thẳng, giai đoạn 2026, Malta không còn là nơi có thể bỏ tiền để mua hộ chiếu EU trong 12–36 tháng. Thay vào đó, định cư Malta diện đầu tư là lựa chọn dành cho những gia đình:

  • Muốn đặt một chân ở EU

  • Muốn con cái bước vào hệ thống giáo dục châu Âu

  • Cần một phương án “Plan B” khi bối cảnh thay đổi, nhưng vẫn ưu tiên giữ và phát triển doanh nghiệp/tài sản tại Việt Nam

So sánh định cư Malta diện đầu tư với Hy Lạp, Síp, Bồ Đào Nha, Thổ Nhĩ Kỳ

Bên cạnh Malta, các chương trình thường trú/quốc tịch diện đầu tư tại Hy Lạp, Síp, Bồ Đào Nha, Thổ Nhĩ Kỳ vẫn là những lựa chọn phổ biến với nhà đầu tư Việt Nam. Dưới đây là bảng so sánh rút gọn, mang tính tham chiếu tổng quan (tham số có thể thay đổi theo từng giai đoạn luật).

Bảng so sánh nhanh

Quốc giaLoại chương trình 2026Mức đầu tư tối thiểu chínhLoại tài sản chínhĐường tới quốc tịchGhi chú nổi bật
MaltaThường trú nhân diện đầu tư (MPRP)BĐS từ 375.000 EUR + đóng góp khoảng 99.000 EUR cho Chính phủ + net worth tối thiểu 500.000 EURBĐS + đóng góp + tài sản tài chínhCó, nhưng thông qua naturalisation dài hạn; mô hình CBI đã bị EU siết chặtPR EU ổn định, không yêu cầu cư trú thường xuyên, môi trường thuế cạnh tranh
Hy LạpGolden Visa – cư trú diện đầu tưBĐS khoảng 400.000–800.000 EUR tùy khu; một số trường hợp vẫn áp dụng 250.000 EUR cho dự án chuyển đổi commercial-to-residential hoặc trùng tu tòa nhà di sản, và từ 2025 có thêm lộ trình 250.000 EUR đầu tư vào startup đăng ký trên nền tảng Elevate Greece.BĐS hoặc đầu tư quỹ/công tyCó thể xin quốc tịch sau khoảng 7 năm cư trú thực, kèm thi ngôn ngữNgưỡng đầu tư đã tăng đáng kể, hạn chế cho thuê Airbnb, hướng tới giải quyết khủng hoảng nhà ở
Síp (Cyprus)Permanent Residence / “Cyprus Golden Visa”Tối thiểu 300.000 EUR vào BĐS mới hoặc cổ phần/quỹ, kèm yêu cầu thu nhập hằng năm từ 50.000 EUR trở lênBĐS mới hoặc đầu tư doanh nghiệp/quỹChỉ theo diện cư trú dài hạn; chương trình CBI đã bị xóa hẳnKhông còn đường “citizenship by investment”, chủ yếu là PR nhanh
Bồ Đào NhaGolden Visa – cư trú diện đầu tư (không BĐS)Đầu tư quỹ từ 500.000 EUR; khoảng 250.000 EUR cho dự án văn hóa; thêm các option R&D, tạo việc làmQuỹ, R&D, dự án văn hóa, doanh nghiệp; không còn BĐSCó thể xin PR/quốc tịch sau 5+ năm, yêu cầu tiếng B1Golden Visa “thoát ly” khỏi bất động sản, tập trung vào quỹ và dự án có tác động xã hội
Thổ Nhĩ KỳCitizenship by InvestmentBĐS từ 400.000 USD hoặc gửi ngân hàng/quỹ/trái phiếu từ 500.000 USDBĐS, tiền gửi ngân hàng, trái phiếu, quỹ, private pensionLấy thẳng quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ trong vài thángKhông phải EU; hộ chiếu ở mức trung bình nhưng là một trong số ít chương trình CBI còn mở

Một số khác biệt chiến lược cần lưu ý

Malta và Hy Lạp

  • Hy Lạp từng là “ngôi sao giá rẻ” với mức 250.000 EUR, nhưng từ cuối 2024–2025 ngưỡng đã được nâng lên 400.000–800.000 EUR tại đa số khu vực hấp dẫn, đồng thời siết việc cho thuê ngắn hạn.

  • Malta có đầu vào BĐS thấp hơn nhưng lại có “phí mềm” cho Chính phủ cao hơn. Bù lại, chương trình không yêu cầu cư trú thực liên tục để giữ PR, trong khi nếu hướng tới quốc tịch Hy Lạp, nhà đầu tư vẫn phải tính tới việc sinh sống thực và đáp ứng yêu cầu ngôn ngữ.

Malta và Bồ Đào Nha

  • Portugal Golden Visa đã bỏ hoàn toàn bất động sản và chuyển sang mô hình quỹ, dự án văn hóa, R&D, tạo việc làm.

  • Malta vẫn đại diện cho mô hình “EU PR dựa trên bất động sản + đóng góp”, phù hợp với nhà đầu tư muốn sở hữu tài sản hữu hình (BĐS) hơn là chỉ nắm chứng chỉ quỹ.

Malta và Síp

  • Síp duy trì PR với bất động sản từ 300.000 EUR, yêu cầu thêm mức thu nhập hằng năm tối thiểu và một số điều kiện khác, nhưng đã xóa hoàn toàn chương trình CBI.

  • Malta được đánh giá là an toàn hơn về mặt pháp lý trong EU nếu nhà đầu tư đi đúng con đường PR, không kỳ vọng “passport nhanh”.

Malta và Thổ Nhĩ Kỳ

  • Thổ Nhĩ Kỳ là một trong số ít quốc gia vẫn cho phép citizenship by investment trực tiếp với bất động sản 400.000 USD, phù hợp với nhu cầu “passport nhanh”, nhưng không thuộc EU.

  • Malta không còn “bán passport”, nhưng PR Malta = cánh cửa vào EU, Schengen và Eurozone, phù hợp với định hướng dài hạn của nhiều gia đình.

Câu hỏi trọng tâm không phải là “chương trình nào rẻ nhất”, mà là “gia đình cần EU để làm gì trong 10–20 năm tới?”: học hành cho con, đa dạng hóa tài sản, hay xây một phương án “dự phòng” nếu môi trường thay đổi.

Định cư Malta diện đầu tư: nhóm nhà đầu tư phù hợp và điểm cần lưu ý

Với bối cảnh 2026, định cư Malta diện đầu tư phù hợp nhất với những nhóm sau:

  • Gia đình muốn sở hữu thẻ thường trú EU ổn định, không bị buộc phải ở toàn thời gian nhưng vẫn có chỗ đứng hợp pháp tại châu Âu

  • Phụ huynh có kế hoạch định hướng giáo dục quốc tế cho con, ưu tiên môi trường nói tiếng Anh, bằng cấp châu Âu, dễ dàng chuyển tiếp sang các nước EU khác

  • Nhà đầu tư ưa chuộng mô hình bất động sản + ưu đãi thuế hơn là các sản phẩm fund/VC thuần túy, chấp nhận mức đóng góp cho Chính phủ để đổi lấy sự ổn định pháp lý

  • Những người đã có lộ trình tối ưu thuế, cấu trúc tài sản toàn cầu, cần một “chân đứng” tại EU thay vì chỉ tìm kiếm một hộ chiếu thứ hai

Đồng thời, có một số điểm cần tỉnh táo:

  • Không nên đặt kỳ vọng “mua hộ chiếu EU” tại Malta – xu hướng chung của EU là siết chặt và tiến tới xóa bỏ các mô hình CBI thuần túy.

  • Chi phí MPRP đã tăng từ 2025; nếu chỉ dựa trên tài liệu cũ hoặc flyer marketing, rất dễ đánh giá sai ngân sách.

  • Luật của Hy Lạp, Bồ Đào Nha, Síp cũng liên tục thay đổi về ngưỡng đầu tư, loại tài sản được chấp nhận, yêu cầu cư trú… nên mọi quyết định cần dựa trên văn bản pháp lý mới nhất và sự tư vấn của đơn vị luật chuyên về di trú – đầu tư.

Định cư Malta diện đầu tư: bước tiếp theo cho gia đình quan tâm EU

Định cư Malta diện đầu tư 2026 không còn là câu chuyện “bỏ một khoản tiền và nhận ngay hộ chiếu EU” như giai đoạn trước. Ở hiện tại, chương trình này đóng vai trò:

  • Một tấm PR EU vững được xây trên nền tảng bất động sản, tài sản tài chính và đóng góp thực

  • Một cánh cửa Schengen và Eurozone cho gia đình trong dài hạn

  • Một mảnh ghép quan trọng trong chiến lược toàn cầu hóa cuộc sống, học tập và tài sản

Khi so sánh Malta với Hy Lạp, Síp, Bồ Đào Nha hay Thổ Nhĩ Kỳ, điều nhà đầu tư cần nhìn rõ là:

  • Mục tiêu chính là quốc tịch nhanh hay hiện diện lâu dài trong EU

  • Ưu tiên bất động sản, quỹ đầu tư hay một hộ chiếu thứ hai ngoài EU

  • Mức độ sẵn sàng cư trú thực, hòa nhập và tham gia hệ thống thuế – kinh tế của nước sở tại

Từ đó mới có thể kết luận định cư Malta diện đầu tư có phải là mảnh ghép phù hợp trong chiến lược của từng gia đình hay không – thay vì chỉ dựa trên con số đầu tư tối thiểu hay các khẩu hiệu “golden passport” của giai đoạn trước.

 

Đọc thêm bài viết về Định Cư Malta 2026: Cập Nhật Chương Trình Định Cư Và Quốc Tịch Mới Nhất